Kế hoạch tài chính — Trung tâm tiếng Anh

Điều chỉnh giả định ở cột trái, xem ngay P&L, biên lợi nhuận / lớp và tiến độ hoàn vốn.

Tự lưu khi bạn thay đổi
Doanh thu / tháng
450.000.000 ₫
Tổng chi phí / tháng
98.776.000 ₫
GV: 66.776.000 ₫
LN sau thuế / tháng
262.979.200 ₫
Hoàn vốn
1.2 tháng
Cần chuẩn bị: 303.776.000 ₫

💰 Tổng vốn đầu tư ban đầu cần chuẩn bị

Đầu tư cố định + đệm chi phí vận hành tháng đầu (chưa có doanh thu)

303.776.000 ₫
Đầu tư cố định (CAPEX)
205.000.000 ₫
Cơ sở vật chất, giấy phép, decor…
Chi phí tháng đầu (OPEX)
98.776.000 ₫
Cố định 32.000.000 ₫ + lương GV 66.776.000 ₫
Khuyến nghị quỹ dự phòng
296.328.000 ₫592.656.000 ₫
3–6 tháng OPEX cho giai đoạn < 50% công suất

👥 Nhân sự thực tế cần dùng

Tự cập nhật theo 500 HV → 34 lớp. Mỗi tiết = 1.5h.

GVNN cần (lương cứng)
2 GV
204h ÷ 140h tối thiểu
Trợ giảng dự trù (SV)
5 TA
286h (70% buổi học)
Cost GVNN lương cứng
40.800.000 ₫
2 × $800 × 25.500
Cost GVNN theo buổi
29.920.000 ₫
Chênh 10.880.000 ₫ (theo buổi RẺ hơn)
Nhân sựGiờ dạy / thángSố người cầnCost / tháng
GVNN (giáo viên nước ngoài)204h229.920.000 ₫
GVVN (giáo viên Việt Nam)204h~319.720.000 ₫
Trợ giảng dự trù (SV ngoại ngữ)286h517.136.000 ₫
Tổng cost GV / tháng694h1066.776.000 ₫

GVNN lương cứng: tối thiểu 140h/tháng, tối đa 180–200h, lương $800/tháng. 70% số buổi cần trợ giảng (mặc định).

🎯 4 Mốc vốn — Tính ngược thông số

Biên LN = LN sau thuế / Doanh thu. Giả định cấu trúc lớp & chi phí cố định không đổi.

Học phí cố định: 900.000 ₫/HV/tháng — đang tính số HV cần để đạt mỗi mốc.
Mốc 1 — Hòa vốn
45 HV
Doanh thu: 40.500.000 ₫/tháng
Cần ~3 lớp
LN sau thuế ≈ 0 ₫
Mốc 2 — LN 20%
65 HV
Doanh thu: 58.500.000 ₫/tháng
Cần ~5 lớp
LN sau thuế ≈ 11.700.000 ₫
Mốc 3 — LN 50%
199 HV
Doanh thu: 179.100.000 ₫/tháng
Cần ~14 lớp
LN sau thuế ≈ 89.550.000 ₫
Mốc 4 — LN 100%
Không khả thi
Biên LN mục tiêu vượt giới hạn cost hiện tại. Cần giảm cost GV/HV hoặc tăng học phí.
Công thức: chi phí biến đổi/HV = cost GV mỗi lớp ÷ HV/lớp = 130.933 ₫/HV. Giải LN sau thuế / Doanh thu = mục tiêu để tìm HV (hoặc học phí).

Kinh tế / lớp / tháng

Số lớp
34
15 HV / lớp
Doanh thu / lớp
13.500.000 ₫
Cost GV / lớp
1.964.000 ₫
4 tuần × (1×220.000 + 1×145.000)
Lãi gộp / lớp
11.536.000 ₫
Biên 85.5%
Khoản mục/ lớp / tháng× 34 lớp
Doanh thu học phí13.500.000 ₫459.000.000 ₫
(-) Lương GVNN (1 buổi/tuần)-880.000 ₫-29.920.000 ₫
(-) Lương GVVN (1 buổi/tuần)-580.000 ₫-19.720.000 ₫
Lãi gộp (trước CP cố định & thuế)11.536.000 ₫392.224.000 ₫

Dòng tiền lũy kế (24 tháng)

Đường ngang = điểm hòa vốn

P&L hàng tháng (toàn trung tâm)

Doanh thu học phí450.000.000 ₫
(-) KPI Sale (5%)-22.500.000 ₫
Doanh thu thuần427.500.000 ₫
(-) Lương GV (34 lớp)-66.776.000 ₫
(-) Chi phí cố định-32.000.000 ₫
Lợi nhuận trước thuế328.724.000 ₫
(-) Thuế TNDN (20%)-65.744.800 ₫
Lợi nhuận sau thuế262.979.200 ₫

So sánh kịch bản

200 HV
3.4 tháng
350 HV
1.7 tháng
500 HV
1.2 tháng
650 HV
0.9 tháng

Lưu ý quan trọng

  • Lương GV giờ là chi phí biến đổi theo số lớp — không còn cố định.
  • Dạy học miễn VAT. Lệ phí môn bài 3tr/năm khi DT > 500tr.
  • Khấu trừ TNCN 10% tại nguồn cho HĐ thời vụ ≥ 2tr/lần.
  • BHXH/BHYT/BHTN ~21,5% DN đóng cho LĐ HĐ ≥ 1 tháng — chưa tính trong model.
  • GVNN cần work permit + TRC + TESOL/CELTA — phát sinh CP pháp lý/visa.
  • Cần quỹ dự phòng 3-6 tháng OPEX cho giai đoạn đầu < 50% công suất.